Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Cung cấp chỗ ở
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
Ca sớm: 7:00~16:00 (nghỉ 12:30~13:30). Ca ngày: 9:00~18:00 (nghỉ 13:00~14:00). Ca muộn: 12:00~21:00 (nghỉ 13:30~14:30). Ca đêm: 21:00~7:00 hôm sau (nghỉ 1:30~3:30). Số ngày nghỉ trong năm: 123 ngày
Mức lương (Điều dưỡng viên – kinh nghiệm 5 năm)
① Lương cơ bản: 230,000 yên
② Phụ cấp cải thiện chế độ: 7,200 yên
③ Phụ cấp nhà ở: 6,000 yên (chủ hộ: 6,000 yên không phải chủ hộ: 4,000 yên)
④ Phụ cấp ca đêm (8,000 yên × 4 ca): 32,000 yên
Tổng lương tháng (①~④): 275,200 yên
Thưởng năm: 690,000 yên (tương đương 3 tháng lương cơ bản)
Thu nhập năm dự kiến: 4,128,000 yên (tùy kinh nghiệm khoảng 4.1–4.5 triệu yên)
Điều kiện đãi ngộ chính xác sẽ được quyết định sau phỏng vấn.
■ Khác
・Có nhà ở
・Phụ cấp nhà ở: 6,000 yên/tháng (chủ hộ), nếu không phải chủ hộ: 4,000 yên
・Chi phí chuyển nhà: hỗ trợ tạm ứng (làm việc 3 năm sẽ được miễn hoàn trả)
・Trợ cấp chuẩn bị đi làm (tối đa 300,000 yên, chỉ áp dụng cho ứng viên ở xa, ngoài khu vực đi lại)
・Chi phí đi lại: thanh toán theo thực tế (tối đa 25,000 yên/tháng)
特別養護老人ホームでの介護職(介護福祉士)
<介護福祉士>(5年経験者)
①基本給:230,000
②処遇改善手当:7,200
③住宅手当:6,000(世帯主6,000円、非世帯主4,000円)
④夜勤手当(@8,000円×4回):32,000
月額(①~④):275,200
⑤賞与(年額 ※基本給の3.0か月分):690,000
⑥想定年収:4,128,000(※経験により410万~450万円)
正確な待遇条件は面接後に確定となる。
■その他
・住宅:有
・住宅手当:6,000円(世帯主)/月 ※世帯主でない場合4,000円
・引越費用:採用者へ引越し費用を一時支給(3年間勤務で返済免除)
・就労支度金制度(上限30万円・遠方からの採用者のみ)※通勤圏内ではない
・交通費:実費支給(上限25,000円/月)
・年間休日:123日
Yêu cầu tuyển dụng:
・Có chứng chỉ điều dưỡng (介護福祉士)
Địa chỉ làm việc