N3 Chiba SX máy xây dựng | 千葉 建設機械の製造・溶接・組立・塗装
Báo cáo
1350 ‐ 1650 (Lương giờ)
Giao tiếp hàng ngày
Không yêu cầu kinh nghiệm
千葉県
新検見川バス30分
Đãi ngộ
Cung cấp chỗ ở
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
8:00~17:00(実働8時間)、残業は月によって変動有り

【Hợp đồng nhận thầu (Ukeoi)】
Công việc sản xuất các bộ phận chính của máy móc xây dựng, đặc biệt là buồng lái (cab) của các loại máy như máy xúc và cần cẩu.

Nội dung công việc:
Hàn các linh kiện, bộ phận bằng phương pháp hàn hồ quang bán tự động (Semi-auto Arc Welding)
Hàn buồng lái (cab) của máy xúc, cần cẩu bằng phương pháp hàn hồ quang bán tự động
Hoàn thiện sản phẩm sau khi hàn (sử dụng máy mài, xử lý bề mặt và các công việc liên quan)

【Hợp đồng phái cử (派遣契約)】
Công việc sản xuất các bộ phận chính của máy móc xây dựng, bao gồm buồng lái (cab) của máy xúc và cần cẩu.

Nội dung công việc:
Hàn các linh kiện, bộ phận bằng phương pháp hàn hồ quang bán tự động (Semi-auto Arc Welding)
Hàn buồng lái (cab) bằng phương pháp hàn hồ quang bán tự động
Hoàn thiện sản phẩm sau khi hàn (sử dụng máy mài và các công việc liên quan)
Lắp đặt các linh kiện điện và nội thất trong buồng lái (cab), thực hiện dán kính

Ngoài ra, còn có các công việc liên quan đến sơn máy xây dựng và công việc chung khác:

Sơn các loại cần cẩu lớn, máy thi công đường
Chuẩn bị bề mặt trước khi sơn (các công việc che phủ, masking, v.v.)

【請負契約】
・建設機械主要部品、ショベルやクレーンなどの運転室(キャブ)の製造業務になります。
1.部品の溶接業務(半自動アーク溶接)
2.運転室(キャブ)の溶接業務(半自動アーク溶接)
3.溶接後の仕上げ業務(グラインダー作業等)

【派遣契約】
・建設機械主要部品、ショベルやクレーンなどの運転室(キャブ)の製造業務になります。
1.部品の溶接業務(半自動アーク溶接)
2.運転室(キャブ)の溶接業務(半自動アーク溶接)
3.溶接後の仕上げ業務(グラインダー作業等)
4.運転室(キャブ)の電装品内装部品取り付け、ガラス接着業務

・建設機械の塗装業務、その他一般作業になります。
1.大型クレーン、道路機械の塗装業務
2.塗装前の前処理業務(マスキング作業等)

【Địa điểm làm việc】

Thành phố Chiba, tỉnh Chiba
Huyện Chōsei, tỉnh Chiba

【Số lượng tuyển dụng】
・【Hợp đồng nhận thầu (Ukeoi)】: Tuyển số lượng ít
・【Hợp đồng phái cử (Haken)】: Tuyển số lượng lớn

【Mức lương】
・【Hợp đồng nhận thầu (Ukeoi)】: Từ 1,400 yên/giờ trở lên
・【Hợp đồng phái cử (Haken)】: Từ 1,350 ~ 1,650 yên/giờ trở lên

【勤務先】
1.千葉県千葉市
2.千葉県長生郡

【募集枠】
→【請負契約】...若干名
→【派遣契約】...多数

【給与】
→【請負契約】...1400円~
→【派遣契約】...1350円~1650円

Số lượng tuyển: 若干名

Yêu cầu tuyển dụng:
Tư cách lưu trú: Tokutei Ginō, vợ/chồng người Nhật hoặc tương đương Bằng cấp / chứng chỉ cần thiết: Kỹ năng hàn theo tiêu chuẩn JIS (nếu có thì càng tốt) Chứng chỉ treo vật (Tamakake) (nếu có thì càng tốt) Đào tạo đặc biệt vận hành cần cẩu (Crane Special Education) (nếu có thì càng tốt) Chứng chỉ vận hành cần cẩu trên sàn (Floor-mounted Crane) (nếu có thì càng tốt) Bằng lái vận hành cần cẩu & derrick (nếu có thì càng tốt) ・在留資格:特定技能、配偶者等 ・必要な免許・資格 1.JIS溶接技能者(あれば尚可) 2.玉掛け(あれば尚可) 3.クレーン特別教育(あれば尚可能) 4.床上操作式クレーン(あれば尚可) 5.クレーン・デリック運転士免許(あれば尚可)
Địa chỉ làm việc
Địa chỉ:千葉県 千葉市花見川区 千種町
Bến:新検見川バス30分
Việc làm gợi ý
Làm mới
Điện thoại hỗ trợ
Thời gian hỗ trợ: 9:30-18:30 nghỉ thứ bảy, chủ nhật và các ngày lễ
03-6555-8668