Đãi ngộ
Cung cấp bữa ăn
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
3種類のシフト制(1~2週間ローテーション)
・早番:7:00~16:00(生産前の点検修理給油等)
・中番:15:00~24:00(早番・遅番双方のサポート)
・遅番:7:00~26:00(トラブル対応、定期メンテナンス)※生産技術課社員とペアで業務を実施
Làm việc tại nhà máy sản xuất thực phẩm (salad trứng công nghiệp, nước sốt, v.v.)
Kiểm tra và bảo trì thiết bị
- Bôi trơn và kiểm tra bảo dưỡng bằng thiết bị đo nhiệt
Đại tu các bộ phận thay thế
- Vệ sinh và thay các bộ phận hao mòn (van giảm áp hơi, xy-lanh khí, v.v.)
Hỗ trợ xử lý sự cố
Trong tương lai có thể thực hiện công trình nội bộ (thi công ống, dây điện, v.v.)
食品製造(業務用たまごサラダ・ドレッシング等)を行う工場でのお仕事です!
・設備保守点検
給油やサーモを使用した点検保守作業
・交換部品のオーバーホール
清掃や消耗部品交換など(蒸気減圧弁、エアシリンダー等)
・トラブル対応の応援
・将来的には自社工事(配管・配線施工等)
Làm thêm:
trung bình 20–30 giờ/tháng
Có phụ cấp làm thêm (từ 22h trở đi được tính phụ cấp ca đêm)
Những lưu ý đặc biệt:
- Nếu không có bằng lái xe ô tô, việc đi lại đến nhà máy sẽ rất khó khăn
- Nam người Việt không được nhận do yêu cầu nội bộ công ty (nữ được nhận)
- Không được mang thực phẩm vào nhà máy, nên khi làm ca đêm chỉ có 1 bữa ăn do công ty cung cấp, những người theo tôn giáo có hạn chế về chế độ ăn, không thể ăn bữa do công ty cung cấp cố định không nên ứng tuyển
【残業】
月平均20~30時間
残業手当あり(22時以降は深夜割増)
【特記事項】
・車の免許がないと通勤はかなり厳しい場所になります。
・ベトナム人男性は社内都合上、受け入れ不可になります。(女性はOK)
・工場内への持ち込みが不可の為、夜勤の際は提供される食事(給食)が1食しか選べない為、宗教上の理由で食べれないものがある方も受け入れしておりません。
Yêu cầu tuyển dụng:
Yêu cầu bắt buộc:
- Tốt nghiệp đại học, cao đẳng hoặc trường chuyên môn
- Trình độ tiếng Nhật: N3
Yêu cầu ưu tiên:
- Có bằng lái xe ô tô loại 1
【必須条件】
・大卒、短大、専門学校卒
・日本語レベル:N3
【歓迎条件】
・普通自動車運転免許取得
Địa chỉ làm việc