Đãi ngộ
Phụ cấp đi lại
Cung cấp bữa ăn
Hỗ trợ visa
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
5:00〜21:00 の間で実働 8 時間労働
※5 時から15 時 7 から 16 時 11 時から 20 時など
Công việc hỗ trợ nấu ăn và các công việc liên quan trong cơ sở (nấu ăn, chia khẩu phần, cắt nguyên liệu, phục vụ suất ăn, rửa chén bát, v.v.).
設内の調理補助及び付随業務
(調理、盛付け、⾷材のカット、配膳、⾷器洗浄など)
Điều kiện hợp đồng: Gia hạn hợp đồng mỗi năm 1 lần, có thời gian đào tạo/thử việc 3 tháng.
Khác: Có chế độ chuyển lên Tokutei Ginō số 2.
Tăng ca: Có, khoảng 5–20 giờ/tháng (tùy theo mức độ thành thạo công việc).
Lương: Theo giờ, từ 1.200–1.400 yên/giờ (tùy năng lực và kinh nghiệm).
Ngày nghỉ: Theo lịch ca làm việc (2 ngày nghỉ/tuần).
【Lưu ý】Sau khi đậu phỏng vấn, cần khoảng 1 tháng để hoàn tất ký hợp đồng lao động. Chỉ ứng tuyển nếu có thể chờ trong thời gian này. Việc cấp giấy chứng nhận tuyển dụng có thể mất thời gian, nhưng hầu hết ứng viên đậu phỏng vấn đều được tuyển dụng.
契約条件 :1 年ごとの更新制 研修期間 3 ヶ⽉あり
その他 :特定技能 2 号への登⽤制度 あり
残 業 :有り 1 ヶ⽉5〜20 時間程度(仕事の熟練度による)
給 与 :時給制:1200 円〜1,400 円 (能⼒や経験による)
休 ⽇ :シフトによる (週2⽇あり)
【注意事項】
⾯接試験合格後、雇⽤契約書押印まで 1 ヶ⽉ほど要します。それまで待機できる⽅のみ応募ください。 採⽤証明書発⾏まで時間はかかりますが、⾯接合格者のほとんどが採⽤されています。
Số lượng tuyển: 若干名
Yêu cầu tuyển dụng:
Điều kiện bắt buộc:
① Có thể đi làm bằng xe đạp.
② Là nữ.
③ Từ 19 đến 28 tuổi.
Trình độ tiếng Nhật N4 trở lên, ứng viên đã đậu kỳ thi SSW ngành nhà hàng
Loại visa: Tokutei Ginō số 1 ngành nhà hàng.
Trình độ tiếng Nhật: Có thể giao tiếp tiếng Nhật trong sinh hoạt hằng ngày.
※ Để có thể xét tuyển ngay sau khi nhận hồ sơ, vui lòng viết CV bằng tiếng Nhật.
必須条件 :
①⾃転⾞で通勤できること
②⼥性であること
③19歳か28歳まで
⽇本語能⼒ N4 相当以上 SSW 外⾷試験合格者
ビザ種類 :特定技能1号 外⾷業
⽇本語レベル :⽇本語での⽇常会話ができること
※履歴書即時に選考できるために、日本語でご記載をお願いいたします。
Địa chỉ làm việc