Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Cung cấp bữa ăn
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
9:00~23:00
実働8時間/日
休憩60分
【Nội dung công việc】
Làm việc tại nhà hàng sushi
Phục vụ khách hàng và nấu ăn
【仕事内容】
寿司店での勤務
接客・調理
【Mức lương và thưởng】
Tokyo, Kanagawa: 347.000 yên/tháng
Lương cơ bản: 254.370 yên
Làm thêm cố định 20 giờ: 42.630 yên
Phụ cấp khu vực: 30.000 yên
Phụ cấp làm thêm: 20.000 yên
Hokkaido: 284.000 yên/tháng
Lương cơ bản: 231.605 yên
Làm thêm cố định 20 giờ: 35.395 yên
Phụ cấp làm thêm: 17.000 yên
Thu nhập năm: 4,1–4,9 triệu yên
Làm thêm trung bình: 30 giờ/tháng
Thưởng: 2 lần/năm, tổng 3 tháng lương cơ bản
Tăng lương: 1 lần/năm, 3.000–15.000 yên
【Ngày nghỉ】
2 ngày/tuần
110 ngày nghỉ/năm
【Địa điểm làm việc】
Hokkaido
Tokyo
Kanagawa
Có thể lựa chọn tỉnh
Sapporo hoặc khu vực Kanto: 23 quận Tokyo hoặc 1 cửa hàng tại Yokohama
【Nhà ở và đi lại】
Công ty thuê nhà
Hỗ trợ 50% tiền nhà
Phụ cấp nhà ở: 35.000 yên trường hợp không sử dụng nhà công ty: 8.000 yên
Điện, nước, wifi: tự chi trả
Chi phí chuyển nhà: tự chi trả
Có thể đi làm từ nhà
【Chế độ và phúc lợi】
Phụ cấp gia đình: người phụ thuộc 10.000 yên, con cái 5.000 yên
Bảo hiểm theo quy định của pháp luật Nhật Bản
Hỗ trợ chuyển sang kỹ năng đặc định cấp 2 và hỗ trợ thi
Sau 6 tháng làm việc được nghỉ 10 ngày phép có lương
Hỗ trợ về nước hoặc nhận trợ cấp lương hưu trước khi về nước
【Phỏng vấn】
Vòng 1: online
Vòng 2: trực tiếp
Có hỗ trợ luyện phỏng vấn
【給与・賞与】
東京都・神奈川県:月給347,000円
基本給:254,370円
固定残業20時間:42,630円
地域手当:30,000円
残業手当:20,000円
北海道:月給284,000円
基本給:231,605円
固定残業20時間:35,395円
残業手当:17,000円
年収:410~490万円
残業:平均月30時間(固定残業20時間)
賞与:年2回、基本給3ヶ月分
昇給:年1回、3,000~15,000円
【休日・休暇】
週休2日
年間休日110日
【勤務地】
北海道
東京都
神奈川県
都道府県選択可
札幌、または関東エリア(東京都23区または横浜市内1店舗)
【住居・通勤】
会社が住居を用意
家賃50%補助
住宅手当:35,000円、会社の住居を利用しない場合8,000円
電気・水道・Wi-Fi:自己負担
引越し費用:自己負担
自宅からの通勤可
【待遇・福利厚生】
家族手当:扶養10,000円、子ども5,000円
社会保険等は日本の法律に準拠
特定技能2号への移行・試験をサポート
入社6ヶ月後、有給休暇10日付与
帰国前の一時帰国または年金受給をサポート
【面接】
1次:オンライン
2次:対面
面接練習サポートあり
Số lượng tuyển: 20名
Yêu cầu tuyển dụng:
Nam
JLPT N3
Có thị thực kỹ năng đặc định ngành nhà hàng
20–30 tuổi
Thời hạn thị thực chưa quá 2 năm
Có ít nhất 1 năm kinh nghiệm cắt cá
Có kinh nghiệm làm việc tại nhà hàng
【応募条件】
男性
JLPT N3
特定技能「外食業」の在留資格
20~30歳
在留期間2年未満
魚の切り付け経験1年以上
飲食店での勤務経験
Địa chỉ làm việc
Điện thoại:北海道 札幌市 北海道札幌
Bến:函館徒歩10分