N3 Tokyo Điều dưỡng Kaigo | 東京 介護 (HRP 106)
Báo cáo
20.43万 - 25.56万 (Lương giờ)
Giao tiếp hàng ngày
Không yêu cầu kinh nghiệm
東京都
Đãi ngộ
Phụ cấp đi lại
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
・Ca sáng: 7:00~16:00 / ・Ca ngày: 9:00~18:00 / ・Ca muộn: 11:00~20:00 / ・Ca đêm: 16:30~9:30 / ※ Ca đêm khoảng 4~5 lần/tháng. ※ Nghỉ giải lao 60 phút

Công việc chăm sóc tại viện dưỡng lão có thu phí (Nhân viên phúc lợi điều dưỡng)

Viện dưỡng lão có thu phí kèm chăm sóc
Địa điểm làm việc: Quận Bunkyo, Tokyo
Ga gần nhất: Đi bộ 5 phút từ ga Higashi-Ōtsuka tuyến JR Yamanote
Phỏng vấn: Sau khi xét hồ sơ sẽ phỏng vấn trực tiếp tại cơ sở

Nhân viên chính thức

Lương:
① Lương cơ bản: 204,300 ~ 255,600 yên
② Phụ cấp chứng chỉ (nhân viên phúc lợi điều dưỡng): 40,000 yên
③ Phụ cấp hỗ trợ cải thiện đãi ngộ (base up): 3,500 yên
④ Phụ cấp điều chỉnh cải thiện đãi ngộ: 2,400 yên
⑤ Phụ cấp ca đêm (5,000 yên x 5 lần): 25,000 yên
⑥ Phụ cấp khu vực đô thị: 20,000 yên
⑦ Phụ cấp nhà ở (chỉ áp dụng cho chủ hộ): 10,000 yên

→ Tổng lương tháng (①~⑦): 305,200 ~ 356,500 yên
→ Tổng lương năm (12 tháng): 3,662,400 ~ 4,278,000 yên

⑧ Thưởng (2 lần/năm): 310,536 ~ 388,512 yên (tương đương 1.52 tháng lương cơ bản)
⑨ Thu nhập năm dự kiến: 3,972,936 ~ 4,666,512 yên

※ Điều kiện đãi ngộ chính xác sẽ được quyết định sau phỏng vấn, dựa trên kinh nghiệm và năng lực

Khác:
・Không có ký túc xá
・Phụ cấp gia đình: vợ/chồng 8,000 yên, con 3,000 yên
・Thâm niên: 4,000 ~ 17,000 yên
・Ngày nghỉ: 114 ngày/năm, mỗi tháng 9~10 ngày nghỉ (tháng 2: 8 ngày)
・Trợ cấp đi lại: thanh toán thực tế (tối đa 100,000 yên/tháng)

Bảo hiểm:
・Bảo hiểm y tế, hưu trí, thất nghiệp, tai nạn lao động

介護付き有料老人ホームでの介護職(介護福祉士)

介護付き有料老人ホーム
勤務地:東京都文京区
最寄駅:JR山手線 東大前駅から徒歩5分
面接:書類選考後、施設にて対面面接

正社員

給与
①基本給 204,300 ~ 255,600
②資格手当(介護福祉士) 40,000
③ベースアップ等支援加算 3,500
④処遇改善支援加算 2,400
⑤夜勤手当(@5,000円×5回) 25,000
⑥東京地区手当 20,000
⑦住宅手当(世帯主のみ) 10,000

月額(①~⑦) 305,200 ~ 356,500
月額×12カ月 3,662,400 ~ 4,278,000

⑧賞与(年2回)※基本給の1.52ヶ月分
310,536 ~ 388,512

⑨想定年収 3,972,936 ~ 4,666,512

※正確な待遇条件は、経験・能力等を考慮して面接後に確定。

■その他
・住宅:なし
・家族手当:配偶者 8,000円、子 3,000円
・勤続給:4,000円~17,000円
・休日:年間休日114日 月9~10日公休(2月のみ8日)
・交通費:実費支給(上限100,000円/月)

■社会保険:健康保険・年金保険・雇用保険・労災保険

Yêu cầu tuyển dụng:
・Kaigo fukushi-shi ・介護福祉士
Địa chỉ làm việc
Địa chỉ:東京都 文京区
Việc làm gợi ý
Làm mới
Điện thoại hỗ trợ
Thời gian hỗ trợ: 9:30-18:30 nghỉ thứ bảy, chủ nhật và các ngày lễ
03-6555-8668