Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
早番:07:00~16:00(休憩60分)
・日勤:09:00~18:00(休憩60分)
・遅番:10:00~19:00(休憩60分)
・夜勤:16:30~翌9:30(休憩60~120分)
Nội dung công việc
・Thực hiện công việc chăm sóc người cao tuổi tại cơ sở.
・Hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày và chăm sóc người sử dụng dịch vụ.
・Nội dung công việc cụ thể sẽ được hướng dẫn sau khi vào làm.
仕事内容
・有料老人ホームでの介護業務
・ご入居者様の日常生活のサポート、介助
・具体的な業務内容は入社後に指導します。
Nội dung giới thiệu
Đây là một trong Top 10 tập đoàn viện dưỡng lão lớn tại Nhật Bản, hiện có hơn 40 cơ sở tại 4 tỉnh Tokyo, Saitama, Chiba và Kanagawa. Hiện có hơn 100 nhân viên người nước ngoài đang làm việc tại các cơ sở.
Loại hình cơ sở
・Nhà ở chăm sóc người cao tuổi có trả phí.
Địa điểm làm việc
・Saitama, Chiba hoặc Kanagawa.
・Sau khi trúng tuyển, cơ sở làm việc sẽ được chỉ định.
Hình thức phỏng vấn
・Phỏng vấn 2 vòng.
・Vòng 1: Phỏng vấn trực tuyến.
・Vòng 2: Phỏng vấn trực tiếp tại trụ sở chính ở Tokyo.
Mức lương và phụ cấp
※ Mức lương có thể thay đổi tùy theo cơ sở.
・Lương cơ bản: 120.000 yên/tháng.
・Phụ cấp khu vực: 46.000 yên/tháng.
・Phụ cấp công việc: 500 yên/tháng.
・Phụ cấp cải thiện: 20.500 yên/tháng.
・Phụ cấp cải thiện đặc định: 23.000 yên/tháng.
・Phụ cấp làm thêm cố định: 10.000 yên/tháng.
・Phụ cấp khác 1: 13.500 yên/tháng.
・Phụ cấp khác 2: 16.080 yên/tháng.
・Phụ cấp ca đêm: 25.000–48.000 yên/tháng.
※ 5.000–8.000 yên/lần, trung bình 6 lần/tháng, tùy theo cơ sở.
・Phụ cấp nhà ở: 15.000 yên/tháng.
※ Áp dụng cho nhân viên chính thức sau khi hoàn thành 3 tháng thử việc.
※ Phụ cấp cải thiện và các khoản phụ cấp đặc biệt khác: từ 10.000 yên/tháng. Các khoản này có thể thay đổi theo từng năm, không ghi cố định trong hợp đồng và được áp dụng sau 3 tháng thử việc đối với nhân viên chính thức.
Thu nhập
Lương tháng trước thuế và bảo hiểm
・Không bao gồm ca đêm: 274.580 yên/tháng.
・Bao gồm ca đêm: 299.580–322.580 yên/tháng.
※ Chưa bao gồm tiền làm thêm giờ và phụ cấp đi lại.
Thưởng
・2 lần/năm: tháng 7 và tháng 12.
・Mức thưởng khoảng 2,8 tháng lương.
※ Áp dụng cho nhân viên chính thức, tùy thuộc vào thời điểm gia nhập công ty, thâm niên, đánh giá công việc và tình hình kinh doanh.
Thu nhập năm dự kiến
・Diện Tokutei: 3,92–4,20 triệu yên/năm.
・Diện Fukushi: 4,20–4,47 triệu yên/năm.
※ Bao gồm phụ cấp chứng chỉ 介護福祉士: 23.000 yên/tháng.
※ Chưa bao gồm tiền làm thêm giờ và phụ cấp đi lại.
Tăng lương
・Có chế độ tăng lương.
Nhà ở
・Ứng viên tự đứng tên hợp đồng thuê nhà và tự chi trả các chi phí liên quan.
・Phụ cấp nhà ở: 15.000 yên/tháng.
※ Áp dụng cho nhân viên chính thức sau 3 tháng thử việc.
Chế độ và phúc lợi
・Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm theo quy định.
・Hỗ trợ học và lấy các chứng chỉ: đào tạo người chăm sóc ban đầu, đào tạo thực vụ và chứng chỉ phúc lợi chăm sóc người cao tuổi.
・Hỗ trợ một phần học phí, tối đa 80.000 yên.
・Có phụ cấp đi lại. Trường hợp đi bộ hoặc đi xe đạp được tính 100 yên/ngày.
・Phụ cấp nuôi con: 8.000 yên/người theo quy định.
・Có chế độ trợ cấp nghỉ việc theo quy định của cơ sở.
Thời gian làm việc
・Ca sớm: 07:00–16:00, nghỉ 60 phút.
・Ca ngày: 09:00–18:00, nghỉ 60 phút.
・Ca muộn: 10:00–19:00, nghỉ 60 phút.
・Ca đêm: 16:30–09:30 hôm sau, nghỉ 60–120 phút.
※ Thời gian làm việc có thể thay đổi tùy theo cơ sở.
・Nghỉ 8–9 ngày/tháng.
・Tổng số ngày nghỉ trong năm: 107 ngày.
Ngày nghỉ phép
・Khi vào công ty được cấp 5 ngày phép.
・Sau 6 tháng làm việc được cấp thêm 10 ngày phép.
施設紹介
日本国内の大手有料老人ホーム運営法人で、全国トップ10に入る規模の企業です。
東京・埼玉・千葉・神奈川の4都県に40以上の有料老人ホームを展開しています。
現在、100名以上の外国籍スタッフが勤務しています。
施設形態
・有料老人ホーム
勤務地
・埼玉県、千葉県、神奈川県
・採用後、勤務先の施設が決定します。
面接方法
・2回面接
・1次面接:オンライン
・2次面接:東京の本社にて対面面接
給与・手当
※ 給与は勤務先の施設によって異なる場合があります。
・基本給:120,000円/月
・地域手当:46,000円/月
・職務手当:500円/月
・処遇改善手当:20,500円/月
・特定処遇改善手当:23,000円/月
・固定残業手当:10,000円/月
・その他手当(1):13,500円/月
・その他手当(2):16,080円/月
・夜勤手当:25,000~48,000円/月
※ 1回5,000~8,000円、月平均6回、施設により異なります。
・住宅手当:15,000円/月
※ 試用期間3ヶ月終了後、正社員に適用。
※ 処遇改善手当およびその他の特別手当:月10,000円以上。入社3ヶ月後に正社員へ適用されます。年度により変動するため、雇用契約書には固定額を記載しません。
月収・年収
月収(税金・社会保険料控除前)
・夜勤なし:274,580円/月
・夜勤あり:299,580~322,580円/月
※ 残業代および交通費は含まれていません。
賞与
・年2回:7月・12月
・約2.8ヶ月分
※ 正社員が対象です。入社時期、勤続年数、人事評価、会社の業績などにより異なります。
想定年収
・特定技能:392万~420万円
・介護福祉士:420万~447万円
※ 介護福祉士資格手当23,000円/月を含みます。
※ 残業代および交通費は含まれていません。
昇給
・あり
住居
・ご本人名義で賃貸契約を行い、関連費用をご本人が負担します。
・住宅手当:15,000円/月
※ 試用期間3ヶ月終了後、正社員に適用。
福利厚生
・各種社会保険完備
・初任者研修・実務者研修・介護福祉士の資格取得支援
・受講料の一部を補助、最大80,000円
・交通費支給
・徒歩または自転車通勤の場合、1日100円を支給
・子ども手当:1人につき8,000円(規定あり)
・退職金制度あり(施設規定による)
勤務時間
・早番:07:00~16:00(休憩60分)
・日勤:09:00~18:00(休憩60分)
・遅番:10:00~19:00(休憩60分)
・夜勤:16:30~翌09:30(休憩60~120分)
※ 勤務時間は施設により異なる場合があります。
・月8~9日休み
・年間休日107日
有給休暇
・入社時に5日付与。
・入社6ヶ月後に10日付与。
Số lượng tuyển: 5名
Yêu cầu tuyển dụng:
・Nam hoặc nữ, dự kiến tốt nghiệp vào tháng 3/2027.
・Không yêu cầu kinh nghiệm.
・Hoan nghênh ứng viên có khả năng giao tiếp tiếng Nhật tốt.
応募資格:
・男性、女性
・2027年3月卒業予定の方
・未経験OK
・会話力のある方歓迎
Địa chỉ làm việc
Điện thoại:埼玉県 行田市 埼玉県・千葉県・神奈川県
Bến:浦和美園バス15分