N3 Tokyo Kaigo Điều dưỡng | 東京 介護 (JA6)
Báo cáo
22万 - 27万 (Lương tháng)
Giao tiếp hàng ngày
Không yêu cầu kinh nghiệm
東京都
Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
・7:15–16:15/ ・9:00–18:00/ ・10:00–19:00/ ・16:00–10:00 hôm sau. Tổng số ngày nghỉ trong năm: 114 ngày. Sau 6 tháng có 10 ngày phép năm.

▶ Lương và chế độ:
・Lương cơ bản: 220,000~240,000 yên/tháng
・Phụ cấp ca đêm: 30,000 yên/tháng(6,000 yên/lần × trung bình 5 lần/tháng)
・Phụ cấp đi lại: Thực phí, tối đa 50,000 yên/tháng
・Phụ cấp Fukushi: 12,000 yên/ tháng

▶ Lương tháng (chưa trừ thuế, bảo hiểm):
Chưa bao gồm ca đêm: 220,000~240,000 yên
Đã bao gồm ca đêm: 250,000 ~ 270,000 yên
 ※ Chưa bao gồm tăng ca và trợ cấp đi lại.
▶ Thưởng:
 1 lần/năm: 5~10man/ năm.
※ Mức thưởng phụ thuộc thời điểm vào công ty, thâm niên, đánh giá công việc và tình hình kinh doanh.
▶ Thu nhập năm dự kiến: 305 man yên
Nhà ở:
・Ứng viên tự đứng tên thuê nhà và chi trả các chi phí
Phúc lợi:
・Tham gia đầy đủ các loại bảo hiểm theo quy định

施設形態: グループホーム、有料老人ホーム
勤務地: 東京都
中野区、文京区、板橋区、大田区、練馬区、葛飾区、杉並区、足立区、世田谷区、荒川区、江戸川区、墨田区、小平市、町田市、国分寺市、西東京市、調布市、日野市、八王子市
▶ 給与・待遇
・基本給:220,000~240,000円/月
・夜勤手当:30,000円/月(6,000円/回 × 月平均5回)
・通勤手当:実費支給(上限50,000円/月)
・福祉手当:12,000円/月
▶ 月収(税・社会保険未控除):
・夜勤なし:220,000~240,000 円
・夜勤あり:250,000~270,000 円
※ 残業代・通勤手当は含まれていません。
▶賞与
・年1回 5~10万円/年
※ 入社時期、勤続年数、評価、会社の業績により変動します。
▶想定年収
・約305万円
住宅
・本人名義で賃貸契約、費用は自己負担
福利厚生
・各種社会保険完備

Yêu cầu tuyển dụng:
・Nam / Nữ ・Trình độ tiếng Nhật: tương đương N3 trở lên ・男女不問 ・日本語レベル:N3相当以上
Địa chỉ làm việc
Địa chỉ:東京都 中野区
Việc làm gợi ý
Làm mới
Điện thoại hỗ trợ
Thời gian hỗ trợ: 9:30-18:30 nghỉ thứ bảy, chủ nhật và các ngày lễ
03-6555-8668