Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Cung cấp chỗ ở
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
会社に規定に従い
Công việc chăm sóc người cao tuổi toàn diện
介護業務全般
【Các khoản phụ cấp】
Phụ cấp ca đêm (7.000 yên/lần) dự kiến 6 lần
Phụ cấp khu vực, ca làm việc toàn thời gian (13.000 yên)
Phí đi lại (toàn bộ, ngoại trừ người sử dụng chế độ nhà thuê)
Phụ cấp cải thiện chế độ làm việc, phụ cấp cải thiện đặc thù (15.000 yên / 7.000 yên / 5.000 yên)
Phụ cấp bằng cấp (tối đa 10.000 yên)
Phụ cấp kinh nghiệm (tối đa 10.000 yên)
【Thưởng & Tăng lương】
Tăng lương: 1 lần/năm
Thưởng: 2 lần/năm
Người chưa có bằng cấp: 0,8 tháng lương cơ bản/năm
Người có bằng cấp: 1,2 tháng lương cơ bản/năm
【Phúc lợi】
Chế độ nhà thuê (hỗ trợ tiền thuê 20.000 yên) ※ Bao gồm hỗ trợ chi phí đi lại và chuyển nhà
【Thời gian làm việc】
Ca sáng sớm: 7:00 ~ 16:00
Ca ngày 1: 8:30 ~ 17:30
Ca ngày 2: 10:00 ~ 19:00
Ca chiều: 12:30 ~ 21:30
Ca đêm 1: 16:30 ~ 9:30 (nghỉ 120 phút)
Ca đêm 2: 21:30 ~ 7:30 (nghỉ 60 phút)
【Ngày nghỉ & kỳ nghỉ】
9 ngày/tháng (bao gồm 8 ngày nghỉ đặc biệt), tổng cộng 116 ngày/năm
Tổng số ngày nghỉ/năm: 120 ngày
【Địa điểm làm việc】
Tỉnh Chiba (thành phố Yachiyo) / Tokyo (thành phố Fuchu, Higashiyamato)
Cơ sở chăm sóc người cao tuổi đặc biệt (100 giường)
Cơ sở ngắn hạn (10 giường)
Chăm sóc ban ngày (30 người)
Hỗ trợ chăm sóc tại nhà
【諸手当】
夜勤手当(7000 円/回)6 回想定
地域、フルシフト手当(¥13,000)
交通費(全額※借り上げ制度利用者は対象外)
処遇改善手当、特定処遇改善手当、特定処遇改善手当(¥15,000/¥7,000/¥5,000) 資格手当(~¥10,000)
経験者手当(~¥10,000)
【賞与・昇給】
昇給:年 1 回 / 賞与:年 2 回 無資格者 年間 基本給×0.8 ヶ月
有資格者 年間 基本給×1.2 ヶ月
【福利厚生】
借上社宅制度(家賃補助 2 万円)※旅費・引っ越し費用の補助あり
【勤務時間】
早 出 7:00 ~ 16:00 日 勤 8:30 ~ 17:30 日 勤 C 10:00 ~ 19:00
遅 出 12:30 ~ 21:30 夜 勤 1 16:30 ~ 9:30 夜 勤 2 21:30 ~ 7:30 (休憩時間:60 分 / 夜勤 1 は 120 分)
【休日・休暇】
月 9 日(特別休暇 8 日あり、年間休日116 日
年間休日 120 日
【勤務地】
千葉県 (八千代市) /東京都(府中市、東大和市)
特別養護老人ホーム(100 床) 短期入所(10 床) 通所介護(30 名) 居宅介護支援
Số lượng tuyển: 10名
Yêu cầu tuyển dụng:
-Ưu tiên ứng viên đã có kinh nghiệm thực tập sinh (技能実習) hoặc kỹ năng đặc định (特定技能) tại Nhật / có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực chăm sóc người cao tuổi từ 1 năm trở lên (bao gồm cả làm bán thời gian)
-Ưu tiên trình độ tiếng Nhật N3 trở lên (để nắm bắt công việc tại hiện trường và thực hiện chỉ dẫn an toàn đầy đủ)
-Ưu tiên ứng viên đã đạt kỳ thi đánh giá kỹ năng đặc định (介護) / ứng viên chưa có bằng cấp vẫn có thể nộp đơn, ứng viên có bằng cấp được ưu tiên
・日本での技能実習及び特定技能経験者優遇/1 年以上の介護職経験(アルバイト含む)
・N3 以上推奨(現場理解や安全指示徹底のため)
・特定技能評価試験(介護)合格者 /無資格者応募可 有資格者優遇
Địa chỉ làm việc