Đãi ngộ
Phụ cấp đi lại
Cung cấp bữa ăn
Cung cấp chỗ ở
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
・9:00~18:00 (có thể làm ca theo lịch)
có ca đêm
【Nội dung công việc】
- Sản xuất bánh kẹo, bao gồm bánh tươi và bánh nướng.
【仕事内容】
- 生菓子・焼き菓子などの菓子製造。
【Lương・Thu nhập】
- Lương theo giờ: 1.150 yên.
- Tổng thu nhập tham khảo: khoảng 180.000–260.000 yên/tháng, tùy theo số giờ tăng ca.
- Phụ cấp tăng ca và làm đêm: tăng thêm 25%.
【Thời gian làm việc】
- Có thể luân phiên ca ngày và ca đêm tùy theo thời điểm.
- Tăng ca trung bình: khoảng 20 giờ/tháng.
- Mùa bận: 45–60 giờ/tháng.
- Mùa ít việc: 0–10 giờ/tháng.
【Ký túc xá】
- Có ký túc xá, phòng riêng.
- Tiền nhà: 22.000 yên/tháng.
- Có hỗ trợ chi phí chuyển nhà.
【Chế độ・Phúc lợi】
- Có phụ cấp tăng ca.
- Tham gia đầy đủ bảo hiểm xã hội.
- Có khám sức khỏe định kỳ.
- Hỗ trợ thủ tục xin visa.
- Xét tăng lương 1 lần/năm.
- Có nhà ăn công ty, bữa trưa 300 yên.
- Công ty lớn, hiện có nhiều nhân viên người Việt đang làm việc.
【Hình thức phỏng vấn】
- Phỏng vấn trực tuyến.
【給与】
- 時給1,150円。
- 月収目安:180,000~260,000円(残業時間による)。
- 残業・夜勤手当:25%割増。
【勤務時間】
- 時期により日勤・夜勤の交替勤務あり。
- 残業平均:約20時間/月。
- 繁忙期:45~60時間/月。
- 閑散期:0~10時間/月。
【社宅】
- 個室の社宅あり。
- 家賃:月22,000円。
- 引っ越し費用のサポートあり。
【待遇・福利厚生】
- 残業手当あり。
- 社会保険完備。
- 定期健康診断あり。
- ビザ申請サポートあり。
- 年1回昇給あり。
- 社員食堂あり(昼食1食300円)。
- 大手企業で、ベトナム人社員が多数在籍しています。
【選考方法】
- オンライン面接。
Số lượng tuyển: 50名
Yêu cầu tuyển dụng:
- Nam.
- Trình độ tiếng Nhật N4 trở lên, có thể hiểu các chỉ thị đơn giản bằng tiếng Nhật.
- Chuyên ngành chế biến thực phẩm.
- Có thể trao đổi nếu thời hạn thẻ cư trú hiện tại còn 2–3 tháng.
- Thời hạn tư cách lưu trú Kỹ năng đặc định còn từ 4 năm trở lên.
- Có cơ hội nâng cấp lên Kỹ năng đặc định số 2.
【応募条件】
- 男性。
- 日本語能力N4以上(日本語の簡単な指示を理解できる方)。
- 食品加工専攻。
- 現在の在留カードの残り期間が2~3か月の方も相談可能。
- 特定技能の在留期間が4年以上ある方。
- 特定技能2号への移行を目指せます。
Địa chỉ làm việc
Điện thoại:愛知県 名古屋市 第2工場:愛知県海部郡
Bến:湯河原徒歩5分