Đãi ngộ
Tiền thưởng
Phụ cấp đi lại
Cung cấp bữa ăn
Cung cấp chỗ ở
Hỗ trợ visa
Bảo hiểm
Nghỉ phép có lương
Mô tả công việc
Thời gian làm việc:
10:00~23:00
実働8時間、休憩60分
【Nội dung công việc】
Làm việc tại chuỗi nhà hàng thịt nướng, lẩu Shabu và Sukiyaki
Phục vụ khách hàng và nấu ăn
【仕事内容】
焼肉・しゃぶしゃぶ・すき焼きの飲食チェーンの接客および調理業務
【Mức lương và thưởng】
Mức 1: 230.000 yên/tháng
Lương cơ bản: 187.000 yên
Tăng ca: 43.000 yên
Mức 2: 260.000 yên/tháng
Lương cơ bản: 196.700 yên
Tăng ca: 63.300 yên
Lương năm: 3,31–3,67 triệu yên
Tăng ca cố định: 30–45 giờ/tháng, phần vượt được tính riêng
Có thưởng
Có tăng lương
【Ngày nghỉ】
Nghỉ 2 ngày/tuần
Tổng 105 ngày nghỉ/năm
【Nhà ở và đi lại】
Công ty thuê nhà, 1 người/phòng
Tiền nhà: tự chi trả 20.000–30.000 yên/tháng
Điện nước và wifi: tự chi trả theo thực tế
Chi phí chuyển nhà: tự túc
Có thể đi lại từ nhà đến nơi làm việc
【Chế độ và phúc lợi】
Đầy đủ bảo hiểm theo quy định của Nhật Bản
Hỗ trợ chuyển sang kỹ năng đặc định cấp 2 và hỗ trợ thi
Sau 6 tháng làm việc được 10 ngày phép có lương
Hỗ trợ về nước thăm gia đình và nhận trợ cấp lương hưu trước khi về nước
【Phỏng vấn】
Phỏng vấn online 1 lần
Có hỗ trợ luyện tập trước phỏng vấn
【給与・賞与・昇給】
パターン1:月給230,000円~
基本給187,000円
固定残業43,000円
パターン2:月給260,000円~
基本給196,700円
固定残業63,300円
年収331万円~367万円
固定残業30~45時間/月、超過分は別途支給
賞与あり
昇給あり
【住居・通勤】
会社が住居を用意(1人1室)
家賃自己負担:20,000~30,000円/月
光熱費・Wifi:実費自己負担
引越し:自己負担
自宅からの通勤可
【待遇・福利厚生】
各種社会保険完備
特定技能2号への移行・試験サポート
入社6ヶ月経過後、有給休暇10日
一時帰国・年金手続きサポート
【面接】
オンライン面接1回
面接練習サポート
Số lượng tuyển: 20名
Yêu cầu tuyển dụng:
Nam
Tiếng Nhật N3 cơ bản
Có chứng chỉ kỹ năng đặc định ngành nhà hàng
Không giới hạn tuổi
Thời hạn visa kỹ năng đặc định cấp 1 dưới 3 năm
Có thể nhận ứng viên có kỹ năng đặc định cấp 2
【応募条件】
男性
日本語N3基本レベル
外食業特定技能資格
年齢不問
特定技能1号の残存期間3年未満
特定技能2号保持者も応募可
Địa chỉ làm việc
Điện thoại:愛知県 名古屋市 岐阜県、愛知県